7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 县 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+53BF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
县 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 县 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 78 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 28 · 厶 tưriêng tư · 2 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon rắn trong chén rượu有位县里的官员,请一个老朋友到家里喝酒。 — Có một vị quan huyện, mời người bạn cũ tới nhà uống rượu.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm有人问他现在做什么,他说在县中学教书。 — Có người hỏi ông giờ làm gì, ông bảo dạy học ở trường huyện.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 县vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.