Từ · HSK 6 · Từ một chữ

tháp

Âm Hán-Việt: tháp
tǎthanh 3 · võng rồi lên
Câu ví dụ thực tế
那座古塔已经站在山顶上一千多年,经历过无数场风雨。
nà zuò gǔ tǎ yǐ jīng zhàn zài shān dǐng shàng yì qiān duō nián, jīng lì guo wú shù chǎng fēng yǔ.
Ngọn tháp cổ đó đã đứng trên đỉnh núi hơn nghìn năm, trải qua vô số phen mưa gió.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 塔: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị