Từ · HSK 6 · Từ một chữ

kẻ trộm, giặc

Âm Hán-Việt: tặc
zéithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 賊
Câu ví dụ thực tế
小区最近来了贼,大家晚上出门以前记得锁好门窗。
xiǎo qū zuì jìn lái le zéi, dà jiā wǎn shang chū mén yǐ qián jì de suǒ hǎo mén chuāng.
Khu dân cư dạo này có trộm, mọi người tối ra ngoài nhớ khoá kỹ cửa.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 贼: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị