1 nét1 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng一一 · nhất nhấtyī yītừng cái một, lần lượtCác chữ Hán cấu thành từ “一一”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →