1 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一體一体 · nhất thểyī tǐmột thể thống nhất, một khốiCác chữ Hán cấu thành từ “一体”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →