1 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng一半 · nhất bányī bànmột nửaCác chữ Hán cấu thành từ “一半”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →半bàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →