1 nét3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 一口氣一口气 · nhất khẩu khíyī kǒu qìmột hơi, một mạchCác chữ Hán cấu thành từ “一口气”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →