1 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng一同 · nhất đồngyī tóngcùng nhau, cùngCác chữ Hán cấu thành từ “一同”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →