1 nét13 nét15 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一塌糊塗一塌糊涂 · nhất tháp hồ đồyī tā hú tuhỏng bét, be bét, rối tungCác chữ Hán cấu thành từ “一塌糊涂”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →塌tā13 nétTập viết nét →Mạng từ →糊hú15 nétTập viết nét →Mạng từ →涂tu10 nétTập viết nét →Mạng từ →