1 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一旁 · nhất bàngyī pángmột bên, bên cạnhCác chữ Hán cấu thành từ “一旁”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →旁páng10 nétTập viết nét →Mạng từ →