1 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一早 · nhất tảoyī zǎosáng sớm, từ sáng sớmCác chữ Hán cấu thành từ “一早”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →早zǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →