1 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一概 · nhất kháiyī gàinhất loạt, đều, tất thảyCác chữ Hán cấu thành từ “一概”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →概gài13 nétTập viết nét →Mạng từ →