1 nét14 nét1 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 一模一樣一模一样 · nhất mô nhất dạngyī mú yī yànggiống hệt nhau, y hệtCác chữ Hán cấu thành từ “一模一样”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →模mú14 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →样yàng10 nétTập viết nét →Mạng từ →