1 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng一生 · nhất sinhyī shēngcả đời, một đờiCác chữ Hán cấu thành từ “一生”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →