1 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一線一线 · nhất tuyếnyī xiàntuyến đầu, tuyến trướcCác chữ Hán cấu thành từ “一线”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →线xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →