1 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一經一经 · nhất kinhyī jīngmột khi đã, hễ đãCác chữ Hán cấu thành từ “一经”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →