1 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng一路 · nhất lộyī lùsuốt dọc đường, cả chặng đườngCác chữ Hán cấu thành từ “一路”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →