1 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一齊一齐 · nhất tềyī qícùng một lúc, đồng loạtCác chữ Hán cấu thành từ “一齐”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →齐qí6 nétTập viết nét →Mạng từ →