3 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 三維三维 · tam duysān wéiba chiều, không gian ba chiềuCác chữ Hán cấu thành từ “三维”三sān3 nétTập viết nét →Mạng từ →维wéi11 nétTập viết nét →Mạng từ →