3 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng三角 · tam giácsān jiǎotam giác, hình tam giácCác chữ Hán cấu thành từ “三角”三sān3 nétTập viết nét →Mạng từ →角jiǎo7 nétTập viết nét →Mạng từ →