3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳng下去 · hạ khứxià qùđi xuống, xuống dướiCác chữ Hán cấu thành từ “下去”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →去qù5 nétTập viết nét →Mạng từ →