3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 下臺下台 · hạ đàixià táitừ chức, mất chức; bước xuống sân khấuCác chữ Hán cấu thành từ “下台”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →