3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng下班 · hạ banxià bāntan làm, tan caCác chữ Hán cấu thành từ “下班”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →班bān10 nétTập viết nét →Mạng từ →