3 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng下跌 · hạ điệtxià diēgiảm, sụt giáCác chữ Hán cấu thành từ “下跌”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →跌diē12 nétTập viết nét →Mạng từ →