3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng下降 · hạ giángxià jiànggiảm xuống, hạ xuốngCác chữ Hán cấu thành từ “下降”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →降jiàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →