4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 醜陋丑陋 · sửu lậuchǒu lòuxấu xí, xấu xaCác chữ Hán cấu thành từ “丑陋”丑chǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →陋lòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →