4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 專注专注 · chuyên chúzhuān zhùchuyên tâm, tập trungCác chữ Hán cấu thành từ “专注”专zhuān4 nétTập viết nét →Mạng từ →注zhù8 nétTập viết nét →Mạng từ →