4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 專職专职 · chuyên chứczhuān zhíchuyên trách, chuyên làm một việcCác chữ Hán cấu thành từ “专职”专zhuān4 nétTập viết nét →Mạng từ →职zhí11 nétTập viết nét →Mạng từ →