4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 專著专著 · chuyên trứzhuān zhùchuyên khảo, sách chuyên đềCác chữ Hán cấu thành từ “专著”专zhuān4 nétTập viết nét →Mạng từ →著zhù11 nétTập viết nét →Mạng từ →