4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 專輯专辑 · chuyên tậpzhuān jíalbum (nhạc)Các chữ Hán cấu thành từ “专辑”专zhuān4 nétTập viết nét →Mạng từ →辑jí13 nétTập viết nét →Mạng từ →