5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 業績业绩 · nghiệp tíchyè jìthành tích, kết quả kinh doanhCác chữ Hán cấu thành từ “业绩”业yè5 nétTập viết nét →Mạng từ →绩jì11 nétTập viết nét →Mạng từ →