5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 叢林丛林 · tùng lâmcóng línrừng rậmCác chữ Hán cấu thành từ “丛林”丛cóng5 nétTập viết nét →Mạng từ →林lín8 nétTập viết nét →Mạng từ →