7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 兩岸两岸 · lưỡng ngạnliǎng ànhai bờ, đôi bờCác chữ Hán cấu thành từ “两岸”两liǎng7 nétTập viết nét →Mạng từ →岸àn8 nétTập viết nét →Mạng từ →