7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 嚴严 · nghiêmYánnghiêm, nghiêm khắc, chặtCác chữ Hán cấu thành từ “严”严yán7 nétTập viết nét →Mạng từ →