8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 喪生丧生 · táng sinhsàng shēngthiệt mạng, bỏ mạngCác chữ Hán cấu thành từ “丧生”丧sàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →