4 nét12 nét6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 豐富多彩丰富多彩 · phong phú đa tháifēng fù duō cǎiphong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻCác chữ Hán cấu thành từ “丰富多彩”丰fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →富fù12 nétTập viết nét →Mạng từ →多duō6 nétTập viết nét →Mạng từ →彩cǎi11 nétTập viết nét →Mạng từ →