8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng乖巧 · quai xảoguāi qiǎongoan ngoãn, lanh lợi dễ thươngCác chữ Hán cấu thành từ “乖巧”乖guāi8 nétTập viết nét →Mạng từ →巧qiǎo5 nétTập viết nét →Mạng từ →