3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鄉下乡下 · hương hạxiāng xianông thôn, dưới quêCác chữ Hán cấu thành từ “乡下”乡xiāng3 nétTập viết nét →Mạng từ →下xia3 nétTập viết nét →Mạng từ →