7 nét2 nét2 nét17 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 亂七八糟乱七八糟 · loạn thất bát taoluàn qī bā zāolộn xộn, bừa bãi, lung tungCác chữ Hán cấu thành từ “乱七八糟”乱luàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →七qī2 nétTập viết nét →Mạng từ →八bā2 nétTập viết nét →Mạng từ →糟zāo17 nétTập viết nét →Mạng từ →