6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 爭光争光 · tranh quangzhēng guānglàm rạng danh, mang vinh quang vềCác chữ Hán cấu thành từ “争光”争zhēng6 nétTập viết nét →Mạng từ →光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →