4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng互助 · hỗ trợHù zhùgiúp đỡ lẫn nhau, tương trợCác chữ Hán cấu thành từ “互助”互hù4 nétTập viết nét →Mạng từ →助zhù7 nétTập viết nét →Mạng từ →