4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng仇恨 · thù hậnchóu hènthù hận, căm thùCác chữ Hán cấu thành từ “仇恨”仇chóu4 nétTập viết nét →Mạng từ →恨hèn9 nétTập viết nét →Mạng từ →