4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng今年 · kim niênjīn niánnăm nayCác chữ Hán cấu thành từ “今年”今jīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →