4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 介於介于 · giới vujiè yúnằm giữa, ở khoảng giữaCác chữ Hán cấu thành từ “介于”介jiè4 nétTập viết nét →Mạng từ →于yú3 nétTập viết nét →Mạng từ →