4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng介入 · giới nhậpjiè rùcan thiệp, xen vàoCác chữ Hán cấu thành từ “介入”介jiè4 nétTập viết nét →Mạng từ →入rù2 nétTập viết nét →Mạng từ →