4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 從業从业 · tùng nghiệpcóng yèhành nghề, làm trong ngànhCác chữ Hán cấu thành từ “从业”从cóng4 nétTập viết nét →Mạng từ →业yè5 nétTập viết nét →Mạng từ →