5 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng仙女xiān nǚtiên nữ, nàng tiênCác chữ Hán cấu thành từ “仙女”仙xiān5 nétTập viết nét →Mạng từ →女nǚ3 nétTập viết nét →Mạng từ →