5 nét鹤0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 仙鶴仙鹤xiān hèchim hạcCác chữ Hán cấu thành từ “仙鹤”仙xiān5 nétTập viết nét →Mạng từ →鹤hè0 nétTập viết nét →