6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng仰 · ngưỡngYǎngngẩng lên, ngước nhìn; ngưỡng mộCác chữ Hán cấu thành từ “仰”仰yǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →