6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng任期 · nhiệm kỳrèn qīnhiệm kỳCác chữ Hán cấu thành từ “任期”任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →